-(으)ㄹ래야 -(으)ㄹ 수 없다-(eu)llaeya -(eu)l su eopda

V + -(으)ㄹ래야 + V + -(으)ㄹ 수(가) 없다 (Dù có muốn... thế nào cũng hoàn toàn không thể)

Ý nghĩa: Dù có muốn làm... đi nữa cũng hoàn toàn không thể làm được (nhấn mạnh sự bất khả thi tuyệt đối do hoàn cảnh khách quan ngăn cản).

Công thức & Cách chia

  • Lặp lại cùng một động từ V:
  • V có 받침 + -을래야 V-을 수(가) 없다 (예: 참을래야 참을 수가 없다)
  • V không 받침/받침 ㄹ + -ㄹ래야 V-ㄹ 수(가) 없다 (예: 쉴래야 쉴 수가 없다)

Cách dùng chi tiết

Là dạng rút gọn của '-(으)려고 해야 -(으)ㄹ 수 없다'. Phải lặp lại cùng một động từ ở cả trước và sau để nhấn mạnh rằng dù chủ ngữ có định làm thế nào đi nữa thì hoàn cảnh cũng khiến việc đó trở nên hoàn toàn bất khả thi.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    일이 많이 밀려서 평일이건 주말이건 도통 쉴래야 쉴 수가 없다.

    Iri mani millyeoseo pyeongirigeon jumarigeon dotong swillaeya swil suga eopda.

    Vì công việc tồn đọng quá nhiều nên dù ngày thường hay cuối tuần tôi có muốn nghỉ cũng chẳng thể nào nghỉ ngơi được.

  2. 2

    나를 속였다는 것 때문에 너무 화가 나서 참을래야 도저히 참을 수가 없다.

    Nareul sogyeotdaneun geot ttaemune neomu hwaga naseo chameullaeya dojeohi chameul suga eopda.

    Vì chuyện người đó lừa dối mình mà tôi tức giận đến mức có muốn nhịn cũng không tài nào nhịn nổi.

  3. 3

    밖이 너무 시끄러워서 잠을 잘래야 잘 수가 없잖아요.

    Bakki neomu sikkeureowoseo jameul jallaeya jal suga eopjanayo.

    Bên ngoài ồn ào quá mức nên có muốn ngủ cũng không sao ngủ được.

Lưu ý quan trọng

Chỉ kết hợp với động từ (và 있다 khi mang nghĩa 'ở lại': 더 있을래야 있을 수가 없다).

Chủ đề ngữ pháp