여간 + V/A + -지 않다 (Không phải vừa đâu, vô cùng, hết sức...)
Ý nghĩa: Không phải tầm thường đâu, vô cùng, hết sức, cực kỳ (dùng hình thức phủ định để nhấn mạnh mức độ khẳng định rất cao).
Công thức & Cách chia
- 여간 + V/A + -지 않다
- Định ngữ: 여간 + V/A + -(으)ㄴ/는 + N + -이/가 아니다 (예: 여간 힘든 일이 아니다)
- Danh từ: 여간 + N + -이/가 아니다 (예: 여간 미인이 아니다)
Cách dùng chi tiết
Phó từ '여간' (thông thường, bình thường) luôn bắt buộc đi kèm với vế phủ định (-지 않다, 아니다) để tạo nghĩa khẳng định nhấn mạnh: 'không phải ở mức bình thường đâu' = 'vô cùng, cực kỳ'.
Ví dụ minh họa
- 1
요즘 날씨가 여간 춥지 않아요.
Yojeum nalssiga yeogan chupji anayo.
Dạo này thời tiết lạnh không phải vừa đâu (vô cùng lạnh).
- 2
한국어를 공부하면 할수록 여간 어렵지 않아요.
Hangugeoreul gongbuhamyeon halsurok yeogan eoryeopji anayo.
Tiếng Hàn càng học càng thấy vô cùng khó.
- 3
새로 담근 겉절이가 여간 맛있지 않아요.
Saero damgeun geotjeoriga yeogan masitji anayo.
Món kim chi muối xổi mới làm ngon hết sức.
Lưu ý quan trọng
Tuyệt đối không dùng 여간 với câu khẳng định. Đề thi TOPIK rất hay hỏi câu đồng nghĩa của '여간 춥지 않다' (= 매우 춥다).