-(으)ㄴ/는데도-(eu)n/neundedo

V/A + -(으)ㄴ/는데도, N + -인데도 (Mặc dù... nhưng vẫn...)

Ý nghĩa: Mặc dù... thế mà vẫn..., dù... nhưng vẫn... (nhấn mạnh kết quả ở vế sau xảy ra trái với kỳ vọng thông thường của hoàn cảnh vế trước).

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: Động từ + -는데도 | Tính từ + -(으)ㄴ데도 | Danh từ + -인데도
  • Quá khứ: V/A + -았/었는데도

Cách dùng chi tiết

Là sự kết hợp giữa vĩ tố liên kết -(으)ㄴ/는데 và trợ từ -도. Có thể thêm '불구하고' vào phía sau thành '-(으)ㄴ/는데도 불구하고' để tăng tính trang trọng trong văn viết.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    비가 오는데도 우산을 사지 않고 그냥 집까지 뛰어갔다.

    Biga oneundedo usaneul saji ango geunyang jipkkaji ttwieogatda.

    Mặc dù trời đang mưa nhưng tôi vẫn không mua ô mà cứ thế chạy về nhà.

  2. 2

    선생님이 내일 시험이라고 했는데도 학생들은 공부를 하지 않았다.

    Seonsaengnimi naeil siheomirago haenneundedo haksaengdeureun gongbureul haji anatda.

    Mặc dù thầy giáo đã nói ngày mai thi nhưng học sinh vẫn không chịu học bài.

  3. 3

    그 친구는 외국인인데도 한국말을 아주 잘해요.

    Geu chinguneun oeguginindedo hangungmareul aju jalhaeyo.

    Người bạn đó mặc dù là người nước ngoài nhưng nói tiếng Hàn rất giỏi.

Lưu ý quan trọng

Chỉ dùng cho sự việc có thật ở hiện tại hoặc quá khứ (không dùng cho giả định chưa xảy ra).

Chủ đề ngữ pháp