-(으)ㄴ/는 대로-(eu)n/neun daero

V + -는 대로, A + -(으)ㄴ 대로, N + 대로 (Theo đúng như / Ngay khi / Tùy theo)

Ý nghĩa: 1) Theo đúng như, y như. 2) Ngay khi (vừa xảy ra hành động trước thì làm ngay hành động sau). 3) Tùy theo mức độ sẵn có.

Công thức & Cách chia

  • Theo như: Động từ + -는 대로 (hiện tại) / -(으)ㄴ 대로 (quá khứ) | Danh từ + 대로
  • Ngay khi: Động từ (hiện tại) + -는 대로
  • Tùy mức độ: V/A + -(으)면 -(으)ㄴ/는 대로 (예: 비싸면 비싼 대로)

Cách dùng chi tiết

Có 3 cách dùng quan trọng: 1) Thực hiện y hệt theo những gì nghe/thấy/nghĩ; 2) Ngay sau khi một việc xảy ra thì lập tức thực hiện việc tiếp theo (tương tự -자마자); 3) Lặp lại từ (비싸면 비싼 대로, 될 대로 되라) để chỉ mức độ tối đa hoặc chấp nhận theo hoàn cảnh.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    선생님이 부르시는 대로 받아 썼습니다.

    Seonsaengnimi bureusineun daero bada sseotseumnida.

    Tôi đã chép chính tả theo đúng như lời thầy giáo đọc.

  2. 2

    고향에 도착하는 대로 편지를 드리겠습니다.

    Gohyange dochakhaneun daero pyeonjireul deurigetseumnida.

    Ngay khi về tới quê hương con sẽ viết thư gửi bố mẹ.

  3. 3

    비싸면 비싼 대로 제값을 한다.

    Bissamyeon bissan daero jegapseul handa.

    Đắt thì nó xắt ra miếng đúng theo cái giá đắt của nó (tiền nào của nấy).

Lưu ý quan trọng

Khi mang nghĩa 'ngay khi', luôn dùng dạng hiện tại '-는 대로' chứ không dùng '-(으)ㄴ 대로'.

Chủ đề ngữ pháp