-(으)면서도-(eu)myeonseodo

V/A + -(으)면서도, N + -(이)면서도 (Mặc dù... nhưng lại...)

Ý nghĩa: Mặc dù bản thân đang/biết... nhưng vẫn làm hành động trái ngược ở vế sau.

Công thức & Cách chia

  • V/A có 받침 + -으면서도 | Không 받침/받침 ㄹ + -면서도
  • Danh từ (N) + -(이)면서도

Cách dùng chi tiết

Chủ ngữ của hai mệnh đề bắt buộc phải giống nhau. Dùng để chỉ trích hoặc nhận xét sự mâu thuẫn khi một người vừa có trạng thái/nhận thức ở vế trước nhưng đồng thời lại hành xử ngược lại ở vế sau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    저 사람은 항상 모르면서도 아는 척해요.

    Jeo sarameun hangsang moreumyeonseodo aneun cheokhaeyo.

    Người kia lúc nào cũng không biết nhưng lại cứ giả vờ như là biết rồi.

  2. 2

    그 친구는 돈이 많으면서도 항상 절약해요.

    Geu chinguneun doni maneumyeonseodo hangsang jeoryakhaeyo.

    Người bạn đó mặc dù có nhiều tiền nhưng lúc nào cũng tiết kiệm.

  3. 3

    그 사람은 부자이면서도 가난한 사람을 도와주지 않는다.

    Geu sarameun bujaimyeonseodo gananhan sarameul dowajuji anneunda.

    Người đó mặc dù là người giàu có nhưng lại không giúp đỡ người nghèo.

Lưu ý quan trọng

Khác với -(으)ㄴ/는데도 (chủ ngữ hai vế có thể khác nhau), -(으)면서도 luôn có cùng một chủ ngữ.

Chủ đề ngữ pháp