-(이)라도-(i)rado

N + -(이)라도 (Dù chỉ là... cũng được / Bất cứ... nào)

Ý nghĩa: 1) Dù là... (lựa chọn thay thế tạm chấp nhận khi không có cái tốt nhất). 2) Đi với từ nghi vấn (언제라도, 누구라도): bất cứ... nào cũng được.

Công thức & Cách chia

  • Danh từ có 받침 + -이라도 | Danh từ không 받침 + -라도
  • Kết hợp với trợ từ khác: 에라도, 에서라도, 늦게라도
  • Đi với từ nghi vấn: 언제라도, 어디라도, 누구라도, 어느 것이라도

Cách dùng chi tiết

Dùng khi lựa chọn tốt nhất không có sẵn nên đành chọn phương án thay thế khả dĩ nhất; hoặc đi kèm từ để hỏi để khẳng định mọi lựa chọn đều được chấp nhận; hoặc dùng trong câu phỏng đoán nghi vấn ('혹시 복권이라도 당첨된 거 아니에요?').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    커피가 없는데 물이라도 마실래?

    Keopiga eomneunde murirado masillae?

    Hết cà phê rồi, cậu uống tạm nước lọc nhé?

  2. 2

    오고 싶으면 언제라도 괜찮으니까 편하게 오세요.

    Ogo sipeumyeon eonjerado gwaenchaneunikka pyeonhage oseyo.

    Nếu muốn đến thì bất cứ lúc nào cũng được cả nên bạn cứ thoải mái ghé nhé.

  3. 3

    기분이 좋아 보이는데 혹시 복권이라도 당첨된 거 아니에요?

    Gibuni jota boineunde hoksi bokgwonirado dangcheomdoen geo anieyo?

    Trông tâm trạng bạn vui thế, không lẽ là trúng xổ số hay sao?

Lưu ý quan trọng

Khác với -도 (cũng), -(이)라도 mang sắc thái nhượng bộ hoặc lựa chọn tạm thời.

Chủ đề ngữ pháp