-기에-gie

V/A + -기에 (Để mà làm gì / Vì thấy... nên)

Ý nghĩa: 1) V + -기에 (좋다/적당하다/불편하다): Để mà làm gì thì (tốt/phù hợp/bất tiện). 2) V/A + -기에: Vì thấy... nên tôi đã...

Công thức & Cách chia

  • Đánh giá mức độ phù hợp: V + -기(에) 좋다 / 나쁘다 / 적당하다 / 편하다
  • Nguyên nhân (văn viết): V/A + -기에 | Quá khứ: -았/었기에 | Danh từ: -(이)기에
  • Trích dẫn nguyên nhân: -(ㄴ/는)다기에 (vì nghe nói là... nên)

Cách dùng chi tiết

Nghĩa 1: Đánh giá một đối tượng có phù hợp, thuận tiện để thực hiện hành động V hay không. Nghĩa 2: Nêu lý do khách quan mà người nói quan sát được khiến bản thân thực hiện hành động ở vế sau (trong văn nói thường dùng -길래).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    부산은 바다가 있어서 여름휴가를 가기에 좋아요.

    Busaneun badaga isseoseo yeoreumhyugareul gagie jotayo.

    Busan có biển nên rất thích hợp để đi nghỉ hè.

  2. 2

    제품의 상태가 좋아 보이기에 구입하기로 했다.

    Jepumui sangtaega jota boigie guiphagiro haetda.

    Vì thấy tình trạng của sản phẩm có vẻ tốt nên tôi đã quyết định mua.

  3. 3

    오늘 날씨가 춥다기에 옷을 두껍게 입고 나왔다.

    Oneul nalssiga chupdagie oseul dukkeopge ipgo nawatda.

    Nghe nói thời tiết hôm nay lạnh nên tôi đã mặc áo dày ra ngoài.

Lưu ý quan trọng

Khi mang nghĩa nguyên nhân (A-기에 B), vế sau không dùng câu mệnh lệnh hay thỉnh dụ.

Chủ đề ngữ pháp