-거든-geodeun

V/A + -거든, N + -(이)거든 (Nếu như... thì hãy / sẽ...)

Ý nghĩa: Nếu như, một khi mà (đặt điều kiện có khả năng thực hiện cao trong thực tế; vế sau thường là câu mệnh lệnh, đề nghị hoặc hứa hẹn).

Công thức & Cách chia

  • V/A + -거든 | Danh từ (N) + -(이)거든
  • Vế sau kết hợp với: -(으)십시오, -아/어라, -(으)ㅂ시다, -자, -겠-, -(으)려고 하다, -(으)ㄹ 것이다

Cách dùng chi tiết

Khác với -(으)면 dùng cho mọi giả định chung, liên từ -거든 dùng cho điều kiện cụ thể, khả thi trong tương lai gần, và mệnh đề chính bắt buộc phải thể hiện ý chí của người nói (mệnh lệnh, rủ rê, hứa hẹn).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    많이 피곤하거든 먼저 들어가서 쉬세요.

    Mani pigonhageodeun meonjeo deureogaseo swiseyo.

    Nếu cậu thấy mệt nhiều thì cứ vào nghỉ trước đi nhé.

  2. 2

    물이 끓거든 라면을 넣읍시다.

    Muri kkeulgeodeun ramyeoneul neoteupsida.

    Khi nào nước sôi thì chúng ta hãy cho mì vào nhé.

  3. 3

    방학이 되거든 아르바이트를 하려고 해요.

    Banghagi doegeodeun areubaiteureul haryeogo haeyo.

    Hễ đến kỳ nghỉ là tôi định sẽ đi làm thêm.

Lưu ý quan trọng

Không dùng câu trần thuật miêu tả trạng thái ở vế sau (ví dụ: không nói 바다에 가거든 기분이 좋을 텐데). Cần phân biệt với đuôi kết thúc câu '-거든요' (vì... đấy).

Chủ đề ngữ pháp