-(이)라든가 / -(ㄴ/는)다든가-(i)radeunga / -(n/neun)dadeunga

N + -(이)라든가, V/A + -(ㄴ/는)다든가 (Chẳng hạn như... hay là...)

Ý nghĩa: Chẳng hạn như... hoặc là... (liệt kê từ hai ví dụ tiêu biểu trở lên mà không giới hạn chỉ ở những thứ đó).

Công thức & Cách chia

  • Danh từ có 받침 + -이라든가 | Không 받침 + -라든가
  • Động từ + -ㄴ/는다든가 | Tính từ + -다든가
  • Có thể thay thế bằng: -(이)라든지 / -(ㄴ/는)다든지

Cách dùng chi tiết

Dùng để nêu ra các ví dụ minh họa nhẹ nhàng cho một nhóm đối tượng hoặc hoạt động. Thường lặp lại ở cả hai vế: N1(이)라든가 N2(이)라든가 hoặc V1-ㄴ/는다든가 V2-ㄴ/는다든가 하다.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    살을 빼려면 밥이라든가 국수라든가 전분이 많은 음식을 줄여야 해요.

    Sareul ppaeryeomyeon babiradeunga guksuradeunga jeonbuni maneun eumsigeul juryeoya haeyo.

    Nếu muốn giảm cân thì phải giảm những thức ăn nhiều tinh bột chẳng hạn như cơm hoặc bún mì.

  2. 2

    주말에는 집에서 음악을 듣는다든가 청소를 한다든가 해요.

    Jumareneun jibeseo eumageul deunneundadeunga cheongsoreul handadeunga haeyo.

    Cuối tuần tôi thường ở nhà làm những việc chẳng hạn như nghe nhạc hay dọn dẹp.

  3. 3

    술이라든가 커피라든가 위에 나쁜 음식은 피하세요.

    Suriradeunga keopiradeunga wie nappeun eumsigeun pihaseyo.

    Hãy tránh những đồ uống có hại cho dạ dày chẳng hạn như rượu hay cà phê.

Lưu ý quan trọng

Hoàn toàn tương đương với '-(이)라든지 / -(ㄴ/는)다든지' và '-(ㄴ/는)다거나'.

Chủ đề ngữ pháp