N + -(으)로 인해(서) (Do, vì, bởi...)
Ý nghĩa: Do, vì, bởi nguyên nhân... (dùng trong văn viết trang trọng, tin tức hoặc báo cáo).
Công thức & Cách chia
- Danh từ có 받침 + -으로 인해(서)
- Danh từ không 받침 hoặc 받침 ㄹ + -로 인해(서)
- Bổ nghĩa cho danh từ: N + -(으)로 인한 + N2
Cách dùng chi tiết
Đứng sau danh từ chỉ sự kiện, hiện tượng xã hội hoặc thiên tai để nêu nguyên nhân dẫn đến kết quả ở mệnh đề sau. Thường gặp trong bản tin, báo chí, văn bản hành chính hơn là hội thoại hàng ngày.
Ví dụ minh họa
- 1
지진으로 인해 많은 피해가 발생했다.
Jijineuro inhae maneun pihaega balsaenghaetda.
Do động đất mà rất nhiều thiệt hại đã xảy ra.
- 2
과로로 인해 쓰러지는 40대 직장인이 많다.
Gwaroro inhae sseureojineun 40dae jikjangini manda.
Vì làm việc quá sức mà nhiều nhân viên văn phòng ở độ tuổi 40 đã ngất xỉu.
- 3
최근 청소년 흡연으로 인한 문제가 많이 생기고 있다.
Choegeun cheongsonyeon heubyeoneuro inhan munjega mani saenggigo itda.
Gần đây đang nảy sinh nhiều vấn đề do việc hút thuốc ở thanh thiếu niên.
Lưu ý quan trọng
Khi bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ đứng sau, dùng dạng định ngữ '-(으)로 인한 + N' (ví dụ: 흡연으로 인한 문제).