V/A + -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 만큼, N + 만큼 (Bằng với, tương xứng với / Vì... nên)
Ý nghĩa: 1) Bằng với, như, đến mức (chỉ mức độ tương đương). 2) Vì, do, bởi... nên (vế trước là căn cứ xác đáng cho vế sau).
Công thức & Cách chia
- Danh từ (N) + 만큼 (như, bằng với N) / N + -인 만큼 (vì là N nên)
- Động từ: -는 만큼 (hiện tại) | -(으)ㄴ 만큼 (quá khứ) | -(으)ㄹ 만큼 (mức độ tương lai/khả năng)
- Tính từ: -(으)ㄴ 만큼 | -(으)ㄹ 만큼
Cách dùng chi tiết
Nghĩa 1: Diễn tả mức độ ở vế sau tương đương hoặc tỉ lệ thuận với nỗ lực/trạng thái ở vế trước. Nghĩa 2: Nêu nguyên nhân, căn cứ tương đương với -(으)니만큼 (không dùng -(으)ㄹ 만큼 cho nghĩa nguyên nhân).
Ví dụ minh họa
- 1
시험의 결과는 공부하는 만큼 나오는 것 같다.
Siheomui gyeolgwaneun gongbuhaneun mankeum naoneun geot gatda.
Kết quả kỳ thi dường như đạt được tương xứng với lượng kiến thức đã học.
- 2
제주도는 말로 표현할 수 없을 만큼 아름다웠다.
Jejudoneun mallo pyohyeonhal su eopseul mankeum areumdawotda.
Đảo Jeju đẹp đến mức không lời nào có thể diễn tả được.
- 3
승규는 경력이 많은 만큼 일 처리에 능숙했다.
Seunggyuneun gyeongryeogi maneun mankeum il cheorie neungsukhaetda.
Vì Seunggyu có nhiều kinh nghiệm nên xử lý công việc rất thành thạo.
Lưu ý quan trọng
Có thể dùng -(으)리만큼 tương đương với -(으)ㄹ 만큼 để nhấn mạnh mức độ ('đến mức có thể...').