-게-ge

V + -게 (Để, sao cho, để có thể)

Ý nghĩa: Để, để cho, sao cho (mệnh đề trước là mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cần đạt được thông qua hành động ở mệnh đề sau).

Công thức & Cách chia

  • Động từ (V) + -게
  • Phủ định: V + -지 않게 (để không bị...)
  • Có thể dùng -게요 ở cuối câu trả lời trong hội thoại

Cách dùng chi tiết

Diễn tả mục đích, tiêu chuẩn hoặc kết quả mong đợi của hành động ở vế sau. Khác với -(으)려고, chủ ngữ của hai vế trong cấu trúc -게 có thể giống hoặc khác nhau, và vế sau có thể là câu mệnh lệnh hoặc thỉnh dụ.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    약속을 잊어버리지 않게 형에게 전화해야겠다.

    Yaksogeul ijeobeoriji ange hyeongege jeonhwahaeyagetda.

    Tôi phải gọi điện cho anh trai để anh ấy không quên cuộc hẹn.

  2. 2

    맛있는 음식을 만들게 신선한 재료를 사다 주세요.

    Masinneun eumsigeul mandeulge sinseonhan jaeryoreul sada juseyo.

    Để nấu được món ăn ngon thì bạn hãy mua nguyên liệu tươi giúp tôi nhé.

  3. 3

    옷을 따뜻하게 입으세요. 감기에 걸리지 않게요.

    Oseul ttatteuthage ibeuseyo. gamgie geolliji angeyo.

    Hãy mặc ấm vào nhé. Để không bị cảm lạnh ạ.

Lưu ý quan trọng

Trong hội thoại có thể lược bỏ vế sau và kết thúc câu bằng '-게요' (ví dụ: 감기에 걸리지 않게요).

Chủ đề ngữ pháp