-(으)ㄹ걸요-(eu)lgeoryo

V/A + -(으)ㄹ걸요 (Có lẽ, chắc là... đấy)

Ý nghĩa: Có lẽ, chắc là... đấy (diễn tả sự phỏng đoán có căn cứ riêng của người nói về việc chưa chắc chắn, dùng trong văn nói).

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: V/A + -(으)ㄹ걸요 | Danh từ (N) + -일걸요
  • Quá khứ: V/A + -았/었을걸요 | Danh từ (N) + -이었을걸요/였을걸요

Cách dùng chi tiết

Dùng trong khẩu ngữ khi người nói đưa ra phỏng đoán dựa trên thông tin hoặc căn cứ của riêng mình (hoặc phản bác nhẹ nhàng ý kiến của người nghe). Khi phát âm thường lên giọng ở cuối câu.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    아마 10시쯤 열걸요. 다른 마트들이 대부분 10시에 열거든요.

    Ama 10sijjeum yeolgeoryo. dareun mateudeuri daebubun 10sie yeolgeodeunyo.

    Có lẽ khoảng 10 giờ mới mở cửa đấy. Vì hầu hết các siêu thị khác đều mở lúc 10 giờ mà.

  2. 2

    지금 출발하면 퇴근 시간이라 길이 많이 막힐걸요.

    Jigeum chulbalhamyeon toegeun siganira giri mani makhilgeoryo.

    Nếu xuất phát bây giờ là giờ tan tầm nên chắc đường sẽ tắc lắm đấy.

  3. 3

    그 친구는 벌써 집에 도착했을걸요.

    Geu chinguneun beolsseo jibe dochakhaesseulgeoryo.

    Người bạn đó chắc là đã về đến nhà rồi đấy.

Lưu ý quan trọng

Không dùng khi cả người nói và người nghe đều vừa mới biết chung một thông tin (trường hợp đó dùng -나 봐요). Nếu xuống giọng ở cuối câu (-(으)ㄹ걸) thì lại mang nghĩa tiếc nuối ('giá mà...').

Chủ đề ngữ pháp