-(으)ㄹ 뿐이다-(eu)l ppunida

V/A + -(으)ㄹ 뿐이다, N + 뿐이다 (Chỉ... mà thôi)

Ý nghĩa: Chỉ... mà thôi (nhấn mạnh ngoài hành động hoặc trạng thái được nêu ra thì không có gì khác).

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: V/A có 받침 + -을 뿐이다 | Không 받침/받침 ㄹ + -ㄹ 뿐이다
  • Quá khứ: V/A + -았/었을 뿐이다
  • Danh từ (N) + 뿐이다 (giữa câu: N + 뿐이고 / V/A + -(으)ㄹ 뿐인데)

Cách dùng chi tiết

Dùng để giới hạn phạm vi của sự việc, nhấn mạnh rằng sự việc chỉ dừng lại ở mức độ đó chứ không có ý định hay kết quả nào lớn hơn. Thường kết hợp với 부사 '다만', '단지' hoặc trợ từ '만'.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    저는 그 사람을 잘 몰라요. 지난번에 한 번 봤을 뿐이에요.

    Jeoneun geu sarameul jal mollayo. jinanbeone han beon bwasseul ppunieyo.

    Tôi không biết rõ người đó. Lần trước tôi chỉ mới gặp một lần mà thôi.

  2. 2

    어려운 이웃을 위해 적은 액수를 기부했을 뿐인데 칭찬을 하시니 부끄럽군요.

    Eoryeoun iuseul wihae jeogeun aeksureul gibuhaesseul ppuninde chingchaneul hasini bukkeureopgunyo.

    Tôi chỉ quyên góp một số tiền nhỏ cho những người hàng xóm khó khăn thôi mà mọi người khen làm tôi ngại quá.

  3. 3

    소문으로만 들었을 뿐이지 직접 본 적은 없습니다.

    Somuneuroman deureosseul ppuniji jikjeop bon jeogeun eopseumnida.

    Tôi chỉ nghe qua tin đồn thôi chứ chưa từng tận mắt nhìn thấy.

Lưu ý quan trọng

Khi nối giữa câu để mở sang ý tiếp theo, rất hay dùng dạng '-(으)ㄹ 뿐인데' hoặc '-(으)ㄹ 뿐이다 -> -(으)ㄹ 뿐,'.

Chủ đề ngữ pháp