-(으)ㄴ 채(로)-(eu)n chae(ro)

V + -(으)ㄴ 채(로) (Trong trạng thái vẫn giữ nguyên...)

Ý nghĩa: Trong trạng thái vẫn..., để nguyên trạng thái... mà làm hành động sau.

Công thức & Cách chia

  • Động từ có 받침 + -은 채(로)
  • Động từ không 받침 hoặc 받침 ㄹ + -ㄴ 채(로)
  • Có thể lược bỏ 로 thành -(으)ㄴ 채

Cách dùng chi tiết

Diễn tả việc một hành động khác diễn ra trong khi kết quả hoặc trạng thái của hành động trước vẫn đang được duy trì nguyên vẹn (ví dụ: mặc nguyên quần áo, mở nguyên cửa sổ).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    급하게 나오느라고 창문을 열어 놓은 채로 나왔다.

    Geuphage naoneurago changmuneul yeoreo noteun chaero nawatda.

    Vì vội ra ngoài nên tôi đã đi trong khi vẫn để cửa sổ mở nguyên.

  2. 2

    너무 피곤해서 화장한 채로 그냥 잤다.

    Neomu pigonhaeseo hwajanghan chaero geunyang jatda.

    Do mệt quá nên tôi đã để nguyên lớp trang điểm mà ngủ thiếp đi.

  3. 3

    안경을 쓴 채 세수를 하려고 했다.

    Angyeongeul sseun chae sesureul haryeogo haetda.

    Tôi đã định rửa mặt trong khi vẫn đang đeo kính.

Lưu ý quan trọng

Không dùng với các động từ di chuyển đơn thuần như 가다, 오다, và không dùng khi hành động sau là hệ quả hiển nhiên của hành động trước (ví dụ: không nói 불을 켠 채 라면을 끓였다 mà phải dùng 불을 켜고).

Chủ đề ngữ pháp