-되-doe

V/A + -되 (Tuy... nhưng, chấp nhận... với điều kiện là)

Ý nghĩa: Tuy... nhưng, công nhận vế trước nhưng kèm theo điều kiện hoặc lưu ý hạn chế ở vế sau.

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: V/A + -되 | Danh từ (N) + -(이)되
  • Quá khứ: V/A + -았/었으되

Cách dùng chi tiết

Thường dùng trong văn viết trang trọng, châm ngôn hoặc quy định: 1) Nối hai mệnh đề tương phản nhẹ ('tuy... nhưng'); 2) Chấp thuận cho phép việc ở vế trước nhưng đặt ra điều kiện bắt buộc ở vế sau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    오늘은 바람이 많이 불되 춥지는 않다.

    Oneureun barami mani buldoe chupjineun anda.

    Hôm nay tuy gió thổi mạnh nhưng trời không lạnh.

  2. 2

    이 회사에서 일하되 한국말로 의사소통을 해야 한다.

    I hoesaeseo ilhadoe hangungmallo uisasotongeul haeya handa.

    Làm việc ở công ty này nhưng điều kiện là phải giao tiếp bằng tiếng Hàn.

  3. 3

    용서는 하되 잊지는 말자.

    Yongseoneun hadoe itjineun malja.

    Hãy tha thứ nhưng đừng quên.

Lưu ý quan trọng

Mang sắc thái trang trọng và cô đọng hơn so với -지만 hoặc -(으)나.

Chủ đề ngữ pháp