V/A + -더니 (Mới lúc trước... mà giờ / Vì chứng kiến... nên)
Ý nghĩa: 1) Mới lúc nãy/trước đây... thế mà bây giờ... (tương phản qua thời gian). 2) Tôi thấy ai đó làm gì... và kết quả là...
Công thức & Cách chia
- V/A + -더니
- Danh từ (N) + -(이)더니
Cách dùng chi tiết
Hồi tưởng lại một sự việc mà người nói đã trực tiếp chứng kiến trong quá khứ: hoặc đối lập với trạng thái hiện tại, hoặc trở thành nguyên nhân dẫn đến kết quả ở vế sau. Chủ ngữ của vế đi với -더니 thường là ngôi thứ 3 hoặc sự vật/thời tiết.
Ví dụ minh họa
- 1
오전에는 비가 오더니 지금은 눈이 온다.
Ojeoneneun biga odeoni jigeumeun nuni onda.
Buổi sáng trời còn mưa thế mà bây giờ tuyết lại rơi.
- 2
영호 씨가 열심히 공부하더니 장학금을 탔다.
Yeongho ssiga yeolsimhi gongbuhadeoni janghakgeumeul tatda.
Thấy Yongho học hành chăm chỉ lắm, kết quả là cậu ấy đã nhận được học bổng.
- 3
그 두 사람은 사귀기 시작하더니 6개월 만에 결혼했다.
Geu du sarameun sagwigi sijakhadeoni 6gaewol mane gyeolhonhaetda.
Hai người đó bắt đầu hẹn hò thế rồi chỉ sau 6 tháng đã kết hôn.
Lưu ý quan trọng
Chủ ngữ ngôi thứ nhất (나/저) không dùng với -더니 (phải dùng -았/었더니). Vế sau không dùng thì tương lai phỏng đoán chưa xảy ra.