-아/어 버리다-a/eo beorida

V + -아/어 버리다 (Làm xong hẳn / Làm mất rồi)

Ý nghĩa: Đã... mất rồi, làm... xong xuôi hết rồi (nhấn mạnh sự hoàn tất hoàn toàn của hành động kèm theo cảm giác tiếc nuối hoặc nhẹ nhõm).

Công thức & Cách chia

  • Nguyên âm ㅏ, ㅗ + -아 버리다
  • Nguyên âm khác + -어 버리다 | 하다 -> 해 버리다

Cách dùng chi tiết

Diễn tả hành động đã kết thúc trọn vẹn, đồng thời bộc lộ thái độ tâm lý của người nói: 1) Cảm giác nhẹ nhõm vì đã trút bỏ xong gánh nặng công việc; 2) Cảm giác hụt hẫng, tiếc nuối vì sự việc xảy ra ngoài mong đợi.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    밀린 숙제를 드디어 다 끝내 버렸어요!

    Millin sukjereul deudieo da kkeunnae beoryeosseoyo!

    Cuối cùng tôi cũng đã làm xong hết đống bài tập tồn đọng rồi!

  2. 2

    10분밖에 안 늦었는데 친구는 저를 기다리지 않고 가 버렸어요.

    10bunbakke an neujeonneunde chinguneun jeoreul gidariji ango ga beoryeosseoyo.

    Tôi chỉ đến muộn có 10 phút thôi mà bạn tôi không đợi đã bỏ đi mất rồi.

  3. 3

    날씨가 덥고 해서 머리를 짧게 잘라 버렸어요.

    Nalssiga deopgo haeseo meorireul jjapge jalla beoryeosseoyo.

    Trời nóng nên tôi đã cắt phăng mái tóc thành tóc ngắn rồi.

Lưu ý quan trọng

Tùy ngữ cảnh (như đi kèm 드디어 hay 결국) mà mang sắc thái vui mừng nhẹ nhõm hoặc buồn tiếc.

Chủ đề ngữ pháp