V + -(으)ㄹ걸 (그랬다) (Biết thế đã..., giá mà đã...)
Ý nghĩa: Biết thế thì tôi đã..., giá mà đã... (bày tỏ sự hối tiếc về một việc đã không làm trong quá khứ).
Công thức & Cách chia
- Động từ có 받침 + -을걸 (그랬다/그랬어요)
- Động từ không 받침 hoặc 받침 ㄹ + -ㄹ걸 (그랬다/그랬어요)
Cách dùng chi tiết
Khác với -(으)ㄹ걸요 (lên giọng để phỏng đoán), khi phát âm xuống giọng ở cuối câu hoặc đi kèm 그랬다, cấu trúc này diễn tả sự tiếc nuối của người nói vì đã không làm một hành động đáng lẽ nên làm.
Ví dụ minh họa
- 1
비가 이렇게 많이 올 줄 알았으면 우산을 가져올걸 그랬어요.
Biga ireotge mani ol jul arasseumyeon usaneul gajyeoolgeol geuraesseoyo.
Nếu biết trời mưa to thế này thì tôi đã mang theo ô rồi.
- 2
조금만 더 일찍 출발할걸 그랬네요.
Jogeumman deo iljjik chulbalhalgeol geuraenneyo.
Biết thế chúng mình đã xuất phát sớm hơn một chút rồi.
- 3
학창 시절에 책을 더 많이 읽을걸 그랬어요.
Hakchang sijeore chaegeul deo mani ilgeulgeol geuraesseoyo.
Giá mà hồi còn đi học tôi đọc nhiều sách hơn.
Lưu ý quan trọng
Luôn dùng với động từ và thể hiện sự hối tiếc của chính người nói.