V + -다시피 / -다시피 하다 (Như đã biết/thấy; Hầu như, gần như là)
Ý nghĩa: 1) V + -다시피: Như bạn đã biết/thấy/nghe... 2) V + -다시피 하다: Gần như là, hầu như là, coi như là.
Công thức & Cách chia
- Xác nhận thông tin: 알다/보다/듣다/배우다 + -다시피 (알다시피, 보시다시피...)
- Diễn tả trạng thái gần như thật: Động từ (V) + -다시피 하다 (살다시피 하다, 굶다시피 하다...)
Cách dùng chi tiết
Khi đứng độc lập (-다시피), thường gắn với các động từ tri giác (알다, 보다, 듣다) để nhắc lại điều người nghe cũng biết. Khi kết hợp với 하다 (-다시피 하다), dùng để phóng đại một hành động gần như đạt tới mức độ đó trên thực tế.
Ví dụ minh họa
- 1
요즘 시험이 있어서 도서관에서 살다시피 했더니 너무 피곤해요.
Yojeum siheomi isseoseo doseogwaneseo saldasipi haetdeoni neomu pigonhaeyo.
Dạo này có kỳ thi nên tôi gần như sống ở thư viện thành ra mệt rã rời.
- 2
알다시피 외국어 실력은 짧은 시간에 완성되는 것이 아닙니다.
Aldasipi oegugeo sillyeogeun jjapeun sigane wanseongdoeneun geosi animnida.
Như bạn đã biết, năng lực ngoại ngữ không phải là thứ có thể hoàn thiện trong thời gian ngắn.
- 3
다이어트 때문에 매일 굶다시피 하는 사람들이 많아요.
Daieoteu ttaemune maeil gumdasipi haneun saramdeuri manayo.
Vì ăn kiêng nên có nhiều người mỗi ngày gần như nhịn đói.
Lưu ý quan trọng
Các cụm từ rất hay gặp trong đề thi TOPIK: 아시다시피 (như ngài đã biết), 보시다시피 (như quý vị thấy), 살다시피 하다 (gần như sống ở...), 굶다시피 하다 (gần như nhịn đói).