-아/어서 그런지-a/eoseo geureonji

V/A + -아/어서 그런지, N + -(이)라서 그런지 (Không biết có phải vì... hay không mà...)

Ý nghĩa: Không biết có phải vì... hay sao mà..., có lẽ vì... nên (đưa ra phỏng đoán nhẹ nhàng về nguyên nhân của sự việc ở vế sau).

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: V/A + -아/어서 그런지 | Danh từ (N) + -(이)라서 그런지
  • Quá khứ: V/A + -았/었는지
  • Đồng nghĩa: V/A + -아/어서인지

Cách dùng chi tiết

Dùng khi người nói không hoàn toàn chắc chắn 100% về nguyên nhân, nhưng suy đoán rằng vế trước có lẽ là lý do dẫn đến hiện tượng ở vế sau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    아까 커피를 마셔서 그런지 잠이 잘 안 오네.

    Akka keopireul masyeoseo geureonji jami jal an one.

    Không biết có phải vì lúc nãy uống cà phê hay không mà mãi chẳng ngủ được.

  2. 2

    날씨가 따뜻해서 그런지 꽃이 더 많이 핀 것 같다.

    Nalssiga ttatteuthaeseo geureonji kkochi deo mani pin geot gatda.

    Có phải vì thời tiết ấm áp hay sao mà dường như hoa đã nở nhiều hơn.

  3. 3

    인기 있는 배우가 출연한 영화라서 그런지 극장에 사람이 많다.

    Ingi inneun baeuga churyeonhan yeonghwaraseo geureonji geukjange sarami manda.

    Chẳng biết có phải vì là bộ phim có diễn viên nổi tiếng đóng hay không mà rạp đông người thế.

Lưu ý quan trọng

Có thể rút gọn thành '-아/어서인지' hoặc '-(이)라서인지' mà nghĩa hoàn toàn không đổi.

Chủ đề ngữ pháp