-(ㄴ/는)다면서요?-(n/neun)damyeonseoyo?

V/A + -(ㄴ/는)다면서요?, N + -(이)라면서요? (Nghe nói là... phải không?)

Ý nghĩa: Nghe nói là... phải không?, thấy bảo là... đúng không? (hỏi xác nhận thông tin đã nghe được từ trước).

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: Động từ + -ㄴ/는다면서요? | Tính từ + -다면서요? | Danh từ + -(이)라면서요?
  • Quá khứ: V/A + -았/었다면서요?
  • Tương lai: V + -(으)ㄹ 거라면서요? / -겠다면서요?

Cách dùng chi tiết

Dùng để mở đầu câu chuyện hoặc kiểm tra lại xem thông tin mình nghe được về đối phương (hoặc một sự việc) có chính xác hay không. Trong khẩu ngữ thân mật thường rút gọn thành '-(ㄴ/는)다며?'.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    오늘 회의가 취소되었다면서요?

    Oneul hoeuiga chwisodoeeotdamyeonseoyo?

    Nghe nói cuộc họp hôm nay đã bị hủy rồi phải không?

  2. 2

    요즘은 그 산의 단풍이 아주 아름답다면서요?

    Yojeumeun geu sanui danpungi aju areumdapdamyeonseoyo?

    Nghe nói dạo này lá đỏ ở ngọn núi đó đẹp lắm phải không?

  3. 3

    그 친구는 변호사라면서요?

    Geu chinguneun byeonhosaramyeonseoyo?

    Nghe nói người bạn đó là luật sư phải không?

Lưu ý quan trọng

Tương đương với cấu trúc '-(ㄴ/는)다지요?' ở Bài 5.

Chủ đề ngữ pháp