-기가 무섭게-giga museopge

V + -기가 무섭게 (Vừa mới... xong là ngay lập tức...)

Ý nghĩa: Vừa mới... là ngay lập tức... (dạng nhấn mạnh mức độ cực nhanh của -자마자).

Công thức & Cách chia

  • Động từ (V) + -기가 무섭게

Cách dùng chi tiết

Gắn sau động từ để nhấn mạnh rằng hành động ở mệnh đề trước vừa kết thúc thì hành động ở mệnh đề sau lập tức nối tiếp ngay mà không có bất kỳ khoảng trễ nào.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    남편은 집에 들어오기가 무섭게 아이부터 찾아요.

    Nampyeoneun jibe deureoogiga museopge aibuteo chajayo.

    Chồng tôi vừa mới bước chân vào nhà là lập tức tìm con ngay.

  2. 2

    초인종 벨이 울리기가 무섭게 나가서 택배를 받아 왔어요.

    Choinjong beri ulligiga museopge nagaseo taekbaereul bada wasseoyo.

    Tiếng chuông cửa vừa mới reo lên là tôi chạy ra nhận bưu phẩm ngay lập tức.

  3. 3

    그는 아침에 일어나기가 무섭게 텔레비전 뉴스부터 본다.

    Geuneun achime ireonagiga museopge tellebijeon nyuseubuteo bonda.

    Anh ấy sáng vừa mới ngủ dậy là lập tức bật xem thời sự trên tivi ngay.

Lưu ý quan trọng

Tương đương với '-기가 바쁘게' hoặc '-자마자'. Không dùng với tính từ.

Chủ đề ngữ pháp