V/A + -았/었으면 좋겠다V/A + -at/eosseumyeon joketda

V/A + -았/었으면 좋겠다 – Ước gì..., giá mà..., hy vọng là...

Ý nghĩa: Ước gì..., giá mà..., nếu được... thì tốt biết mấy

Công thức & Cách chia

  • Gốc V/A có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -았으면 좋겠다 (가다 -> 갔으면 좋겠다)
  • Gốc V/A có nguyên âm khác: + -었으면 좋겠다 (오다 -> 왔으면 좋겠다, 많다 -> 많았으면 좋겠다)
  • Gốc V/A kết thúc bằng 하다: -> 했으면 좋겠다 | Danh từ: N + 이었으면/였으면 좋겠다

Cách dùng chi tiết

Biểu thị niềm mong ước, hy vọng về một sự việc chưa xảy ra hoặc trái ngược với hoàn cảnh hiện tại ('ước gì..., giá mà...'). Có thể thay '좋겠다' bằng '하다' hoặc '싶다' ('-았/었으면 해요', '-았/었으면 싶어요').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    이번 여름방학에는 제주도로 여행을 갔으면 좋겠어요.

    Ibeon yeoreumbanghageneun jejudoro yeohaengeul gasseumyeon jotgesseoyo.

    Kỳ nghỉ hè này ước gì được đi du lịch đảo Jeju thì tuyệt biết mấy.

  2. 2

    나도 빨리 한국어를 잘하는 대학생이었으면 좋겠다.

    Nado ppalli hangugeoreul jalhaneun daehaksaengieosseumyeon jotgetda.

    Ước gì mình cũng sớm là sinh viên đại học giỏi tiếng Hàn.

  3. 3

    내일 소풍 가는 날인데 비가 안 왔으면 해요.

    Naeil sopung ganeun narinde biga an wasseumyeon haeyo.

    Ngày mai là ngày đi dã ngoại rồi, mong sao trời đừng mưa.

Lưu ý quan trọng

Dù dùng hình thái '-았/었-' nhưng không phải chỉ thì quá khứ mà chỉ tính giả định/mong ước mạnh hơn so với '-(으)면 좋겠다'.

Chủ đề ngữ pháp