N / V + -(으)ㄴ/는 덕분에 – Nhờ có, nhờ vào (Kết quả tích cực)
Ý nghĩa: Nhờ có, nhờ vào...
Công thức & Cách chia
- Danh từ: N + 덕분에
- Động từ (quá khứ/hoàn tất): V + -(으)ㄴ 덕분에
- Động từ (hiện tại/tiếp diễn): V + -는 덕분에
Cách dùng chi tiết
Thể hiện lòng biết ơn hoặc nêu nguyên nhân tích cực: nhờ vào sự giúp đỡ của ai đó hoặc một hành động/hoàn cảnh thuận lợi ở vế trước mà đạt được kết quả tốt đẹp ở vế sau.
Ví dụ minh họa
- 1
장학금을 받은 덕분에 계속 공부할 수 있었어요.
Janghakgeumeul badeun deokbune gyesok gongbuhal su isseosseoyo.
Nhờ nhận được học bổng nên tôi đã có thể tiếp tục việc học.
- 2
선생님께서 친절하게 가르쳐 주신 덕분에 한국어 실력이 많이 늘었어요.
Seonsaengnimkkeseo chinjeolhage gareuchyeo jusin deokbune hangugeo sillyeogi mani neureosseoyo.
Nhờ thầy cô tận tình chỉ dạy mà năng lực tiếng Hàn của tôi đã tiến bộ rất nhiều.
- 3
부모님 덕분에 건강하게 자랄 수 있었습니다.
Bumonim deokbune geonganghage jaral su isseotseumnida.
Nhờ có bố mẹ mà tôi có thể lớn lên khỏe mạnh.
Lưu ý quan trọng
Vế sau luôn phải là kết quả mang tính tích cực. Nếu kết quả tiêu cực, phải dùng '-는 바람에' hoặc '-기 때문에' chứ không dùng '덕분에'.