-(이)나마-(i)nama

N + -(이)나마 (Tuy chỉ là... nhưng cũng đành / Dù ít ỏi...)

Ý nghĩa: Dù chỉ là..., tuy chỉ có... nhưng cũng (tuy chưa hoàn toàn hài lòng nhưng vẫn chấp nhận vì là lựa chọn duy nhất hoặc bày tỏ sự khiêm tốn).

Công thức & Cách chia

  • Danh từ có 받침 + -이나마 | Không 받침 + -나마
  • Kết hợp sau trợ từ/phó từ: 에나마, 에서나마, 조금이나마, 늦게나마

Cách dùng chi tiết

Gần giống với -(이)라도 nhưng -(이)나마 nhấn mạnh hơn vào sắc thái: 'tuy ít ỏi / chưa thật sự tốt nhưng còn hơn không có' hoặc dùng để nói khiêm nhường khi giúp đỡ, tặng quà người khác (작은 힘이나마, 약소하나마).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    작은 힘이나마 보탬이 되고 싶었다.

    Jageun himinama botaemi doego sipeotda.

    Tôi đã muốn góp phần giúp đỡ dù chỉ là chút sức lực nhỏ bé.

  2. 2

    밥이 없으니 빵이나마 먹어야지.

    Babi eopseuni ppanginama meogeoyaji.

    Vì hết cơm rồi nên dù chỉ là bánh mì cũng đành phải ăn tạm vậy.

  3. 3

    멀리에서나마 그 사람을 볼 수 있어서 마음이 편하다.

    Meollieseonama geu sarameul bol su isseoseo maeumi pyeonhada.

    Dù chỉ là nhìn thấy người ấy từ đằng xa thôi nhưng lòng tôi cũng thấy nhẹ nhõm.

Lưu ý quan trọng

Rất hay đi trong các cụm cố định như: 작은 힘이나마 (dù chỉ là chút sức mọn), 조금이나마 (dù chỉ một chút), 늦게나마 (dù muộn nhưng...).

Chủ đề ngữ pháp