-더라고요-deoragoyo

V/A + -더라고요, N + -(이)더라고요 (Tôi trực tiếp thấy/trải nghiệm là...)

Ý nghĩa: Tôi thấy là..., hóa ra là... (kể lại cho người nghe một sự thật mới mẻ mà bản thân người nói đã trực tiếp nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận được trong quá khứ).

Công thức & Cách chia

  • Quá trình/Trạng thái chứng kiến: V/A + -더라고요 | Danh từ (N) + -(이)더라고요
  • Sự việc đã hoàn tất khi chứng kiến: V/A + -았/었더라고요
  • Thân mật: -더라

Cách dùng chi tiết

Dùng trong hội thoại để truyền đạt lại ấn tượng hoặc sự việc thực tế mà người nói đã tận mắt chứng kiến. Chủ ngữ thường là ngôi thứ 3 hoặc sự vật; chỉ dùng với ngôi thứ 1 khi nói về cảm giác/tâm trạng phát sinh ngoài ý muốn của bản thân.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    남자 친구가 음식을 만들어 주었는데 정말 맛있더라고요.

    Namja chinguga eumsigeul mandeureo jueonneunde jeongmal masitdeoragoyo.

    Bạn trai đã nấu ăn cho tôi và tôi thấy thực sự rất ngon.

  2. 2

    저녁에 서울 시내에 가 봤는데 차가 많고 복잡하더라고요.

    Jeonyeoge seoul sinaee ga bwanneunde chaga mango bokjaphadeoragoyo.

    Buổi tối tôi thử đi vào trung tâm Seoul thì thấy xe cộ đông đúc và khá phức tạp.

  3. 3

    오랜만에 고향에 갔더니 옛날 생각이 많이 나더라고요.

    Oraenmane gohyange gatdeoni yennal saenggagi mani nadeoragoyo.

    Lâu ngày về thăm quê tôi thấy bao kỷ niệm xưa ùa về.

Lưu ý quan trọng

Không dùng cho hành động có chủ đích của ngôi thứ nhất (không nói 어제 내가 도서관에 가더라고요).

Chủ đề ngữ pháp