-(ㄴ/는)다고-(n/neun)dago

V/A + -(ㄴ/는)다고 (Như câu nói rằng... / Vì nói là... nên)

Ý nghĩa: 1) Như câu tục ngữ nói rằng... 2) Vì / để... nên (dẫn lại lời nói hoặc lý do chủ quan của hành động ở vế sau).

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: Động từ + -ㄴ/는다고 | Tính từ + -다고 | Danh từ + -(이)라고
  • Quá khứ: V/A + -았/었다고

Cách dùng chi tiết

Nghĩa 1: Trích dẫn một câu tục ngữ, thành ngữ hoặc chân lý phổ biến ở vế trước để làm căn cứ khuyên nhủ/giải thích ở vế sau. Nghĩa 2: Nêu mục đích hoặc lý do chủ quan dẫn đến hành động ở vế sau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다고 말조심하세요.

    Nanmareun saega deutgo bammareun jwiga deunneundago maljosimhaseyo.

    Có câu lời nói ban ngày chim nghe, lời nói ban đêm chuột nghe (tai vách mạch rừng), nên hãy cẩn thận lời ăn tiếng nói.

  2. 2

    할아버지께서 신문을 읽으신다고 안경을 쓰셨다.

    Harabeojikkeseo sinmuneul ilgeusindago angyeongeul sseusyeotda.

    Ông tôi đeo kính để đọc báo.

  3. 3

    그 친구가 화가 난다고 물건을 집어 던졌다.

    Geu chinguga hwaga nandago mulgeoneul jibeo deonjyeotda.

    Người bạn đó vì nổi giận nên đã cầm đồ vật ném đi.

Lưu ý quan trọng

Là dạng rút gọn của -(ㄴ/는)다고 해서 hoặc -(ㄴ/는)다고 하며.

Chủ đề ngữ pháp