-(으)ㄴ/는 법이다-(eu)n/neun beobida

V + -는 법이다, A + -(으)ㄴ 법이다 (Vốn dĩ là, đương nhiên là, quy luật là)

Ý nghĩa: Vốn dĩ là, dĩ nhiên là, đương nhiên là (khẳng định một quy luật tự nhiên hoặc chân lý hiển nhiên trong cuộc sống).

Công thức & Cách chia

  • Động từ (V) + -는 법이다
  • Tính từ (A) có 받침 + -은 법이다 | Không 받침/받침 ㄹ + -ㄴ 법이다

Cách dùng chi tiết

Dùng để nhấn mạnh rằng sự việc được nêu là quy tắc tự nhiên, lẽ thường tình của cuộc sống. Rất thường xuất hiện trong các câu tục ngữ, châm ngôn hoặc lời khuyên mang tính triết lý.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    약속을 지키지 않으면 신용을 잃는 법입니다.

    Yaksogeul jikiji aneumyeon sinyongeul ilneun beobimnida.

    Nếu không giữ lời hứa thì dĩ nhiên là sẽ đánh mất chữ tín.

  2. 2

    벼는 익을수록 고개를 숙이는 법이다.

    Byeoneun igeulsurok gogaereul sugineun beobida.

    Lúa càng chín thì đương nhiên càng cúi đầu (người càng tài giỏi càng khiêm tốn).

  3. 3

    포기하지 않고 노력하는 사람이 성공하는 법이다.

    Pogihaji ango noryeokhaneun sarami seonggonghaneun beobida.

    Người nỗ lực và không bỏ cuộc thì tất yếu sẽ thành công.

Lưu ý quan trọng

Chỉ dùng ở thì hiện tại vì diễn tả chân lý, quy luật chung (tương tự với -기 마련이다 / -게 마련이다).

Chủ đề ngữ pháp