V + -고 말다 (Cuối cùng thì, rốt cuộc thì cũng...)
Ý nghĩa: Cuối cùng thì, rốt cuộc thì, kết cục là (diễn tả sự việc xảy ra ngoài ý muốn gây tiếc nuối, hoặc đạt được sau nhiều vất vả).
Công thức & Cách chia
- Quá khứ (kết cục đã xảy ra): V + -고 말았다
- Ý chí quyết tâm (tương lai): V + -고 말겠다 / -고야 말겠다
Cách dùng chi tiết
Thường đi kèm các phó từ như 결국 (rốt cuộc), 끝내 (cuối cùng), 마침내 (sau cùng), 드디어 (cuối cùng thì). Khi dùng ở quá khứ (-고 말았다) thường diễn tả sự tiếc nuối vì điều không mong muốn đã xảy ra.
Ví dụ minh họa
- 1
끝까지 해 보려고 했지만 중간에 포기하고 말았다.
Kkeutkkaji hae boryeogo haetjiman junggane pogihago maratda.
Tôi đã định thử làm đến cùng nhưng rốt cuộc lại bỏ cuộc giữa chừng.
- 2
아무리 힘들어도 울지 않으려고 참았으나 결국 울고 말았다.
Amuri himdeureodo ulji aneuryeogo chamasseuna gyeolguk ulgo maratda.
Dù vất vả thế nào tôi cũng đã cố nhịn không khóc nhưng rốt cuộc lại bật khóc mất.
- 3
무리하게 사업을 늘리더니 끝내 망하고 말았다.
Murihage saeobeul neullideoni kkeunnae manghago maratda.
Do mở rộng kinh doanh quá mức nên kết cục là đã bị phá sản.
Lưu ý quan trọng
Khi kết hợp với '-겠다' (꼭 성공하고야 말겠다) thì mang nghĩa quyết tâm mạnh mẽ ('nhất định sẽ... bằng được').