-(ㄴ/는)다지요?-(n/neun)dajiyo?

V/A + -(ㄴ/는)다지요?, N + -(이)라지요? (Nghe nói... phải không?)

Ý nghĩa: Nghe nói là... phải không?, được biết là... đúng không? (hỏi để xác nhận lại thông tin đã nghe từ nguồn khác).

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: Động từ + -ㄴ/는다지요? | Tính từ + -다지요? | Danh từ + -(이)라지요?
  • Quá khứ: V/A + -았/었다지요?
  • Tương lai: V + -(으)ㄹ 거라지요? / -겠다지요?

Cách dùng chi tiết

Dùng trong hội thoại khi người nói muốn hỏi lại hoặc xác nhận một thông tin mà mình đã nghe được từ người khác. Mang sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự và thân thiện.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    기름기가 많은 음식은 칼로리가 높다지요?

    Gireumgiga maneun eumsigeun kalloriga nopdajiyo?

    Nghe nói thức ăn nhiều dầu mỡ thì có lượng calo cao phải không?

  2. 2

    민수 씨가 이번 방학 때 배낭여행을 갈 거라지요?

    Minsu ssiga ibeon banghak ttae baenangyeohaengeul gal georajiyo?

    Nghe nói bạn Minsu sẽ đi du lịch bụi vào kỳ nghỉ này phải không?

  3. 3

    다음 주에 중요한 행사가 있다지요?

    Daeum jue jungyohan haengsaga itdajiyo?

    Nghe nói tuần sau có sự kiện quan trọng phải không ạ?

Lưu ý quan trọng

Trong khẩu ngữ có thể rút gọn thành '-(ㄴ/는)다죠?' hoặc tương đương với '-(ㄴ/는)다면서요?'.

Chủ đề ngữ pháp