V/A + -지 않으면 안 되다 – Không... thì không được (Bắt buộc phải)
Ý nghĩa: Không... thì không được (nhất định phải...)
Công thức & Cách chia
- Thân động từ / tính từ (V/A) + -지 않으면 안 되다 (tương đương V/A + -아/어야 하다)
Cách dùng chi tiết
Sử dụng hai lần phủ định ('-지 않다' + '안 되다') để khẳng định mạnh mẽ tính bắt buộc hoặc sự cần thiết tất yếu của một hành động hay trạng thái ('nếu không làm thì không được' = 'bắt buộc phải làm').
Ví dụ minh họa
- 1
외국어 발음은 자꾸 연습하지 않으면 안 됩니다.
Oegugeo bareumeun jakku yeonseuphaji aneumyeon an doemnida.
Phát âm ngoại ngữ mà không luyện tập thường xuyên là không được.
- 2
교차로에서는 속도를 줄이지 않으면 안 됩니다.
Gyocharoeseoneun sokdoreul juriji aneumyeon an doemnida.
Ở giao lộ mà không giảm tốc độ là không được.
- 3
단체 생활을 하려면 규칙을 지키지 않으면 안 돼요.
Danche saenghwareul haryeomyeon gyuchigeul jikiji aneumyeon an dwaeyo.
Nếu muốn sống tập thể thì không tuân thủ quy tắc là không được.
Lưu ý quan trọng
Mang sắc thái nhấn mạnh và trang trọng hơn so với '-아/어야 하다', thường gặp trong quy định, lời khuyên nghiêm túc và bài thi đọc TOPIK II.